Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 書籍費

書籍費

Shosekifei

"書籍費" का क्या अर्थ है?

chi phí sách

学生は毎月書籍費を支払う必要があります。

Học sinh phải trả chi phí sách hàng tháng.


"書籍費" का सही उपयोग कैसे करें?

Tài chính
trang trọng

Chi phí liên quan đến việc mua, sử dụng sách, thường áp dụng cho sinh viên hoặc nghiên cứu.

研究者は書籍費の補助金を申請しました。

Nghiên cứu viên đã xin trợ cấp chi phí sách.

Đften dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc giáo dục

Cụm từ kết hợp

書籍費控減Kiểm soát và giảm chi phí sách

Từ đồng nghĩa

書費

Cụm từ liên quan

教育費cụm từ
Chi phí giáo dục

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường đi cùng với các từ liên quan đến giáo dục hoặc nghiên cứu.

Nguồn gốc từ

書籍 (sōseki) - sách, 費 (fei) - chi phí

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính của các tổ chức giáo dục hoặc nghiên cứu.

Phân tích từ

書籍
sách
root
+
費
chi phí
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।