Looking up...
この本は素晴らしい書籍です
Quển sách này là một cuốn sách tuyệt vời
Sách được in ấn và phát hành chính thức
彼は多くの書籍を書いています
Anh ấy đã viết rất nhiều cuốn sách
Thường dùng để chỉ sách có giá trị tham khảo hoặc học thuật
Từ Hán Việt 'sách' (書籍) có nguồn gốc từ tiếng Trung 'shū' (書) và 'ji' (籍), có nghĩa là 'sách'
Trong tiếng Nhật, '書籍' thường dùng để chỉ sách đã được xuất bản chính thức, khác với '本' (sách nói chung).