Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 日陰

日陰

hikage

"日陰" का क्या अर्थ है?

bóng râm

日陰で休みましょう。

Hãy nghỉ ở chỗ bóng râm nhé.


"日陰" का सही उपयोग कैसे करें?

neutral

Khu vực không nhận được ánh sáng mặt trời trực tiếp, thường mát mẻ hơn xung quanh.

夏は日陰で涼むのが一番です。

Vào mùa hè, nghỉ ở chỗ bóng râm là nhất.

Thường dùng để chỉ nơi trú nắng trong đời sống hàng ngày, không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

日陰の木cây có bóng râm日陰で待つchờ ở chỗ bóng râm

Từ đồng nghĩa

陰暗がり

Từ trái nghĩa

日なた直射日光

Mẹo hay

Phân biệt 日陰 và 陰

日陰 luôn liên quan đến bóng râm do mặt trời tạo ra (thường ngoài trời), trong khi 陰 có thể chỉ bóng tối nói chung (trong nhà, trong bóng râm cây cối, hoặc bóng tối tinh thần). Ví dụ: 部屋の陰 (bóng tối trong phòng) không thể thay bằng 日陰.

Quy tắc vàng

Cách dùng 日陰 trong đời sống

Dùng để chỉ nơi trú nắng ngoài trời (ví dụ: công viên, sân thượng). Không dùng cho bóng tối trong nhà hay nơi kín.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 日 (nhật, mặt trời) + 陰 (âm, bóng tối, bóng râm). Theo nghĩa đen là 'bóng của mặt trời'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ bóng tối hoàn toàn (ví dụ: trong phòng tối), mà chỉ nơi thiếu ánh nắng trực tiếp ngoài trời.

Phân tích từ

日
mặt trời
kanji
+
陰
bóng râm, bóng tối
kanji
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।