Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 旧バージョン

旧バージョン

kyū bājonTừ vay mượn từ English バージョン

"旧バージョン" का क्या अर्थ है?

phiên bản cũ

このアプリの旧バージョンをダウンロードできますか?

Bạn có thể tải xuống phiên bản cũ của ứng dụng này không?


"旧バージョン" का सही उपयोग कैसे करें?

Công nghệ
chuyên ngành

Phiên bản trước đó của một phần mềm, ứng dụng hoặc sản phẩm kỹ thuật số.

旧バージョンのソフトウェアを使い続けるユーザーもいます。

Một số người dùng vẫn tiếp tục sử dụng phiên bản cũ của phần mềm.

新しいバージョンにアップデートする前に、旧バージョンのバックアップを取っておきましょう。

Hãy sao lưu phiên bản cũ trước khi cập nhật lên phiên bản mới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, phần mềm hoặc sản phẩm kỹ thuật số. Có thể viết tắt là 旧Ver trong văn bản ngắn gọn.

Cụm từ kết hợp

旧バージョンに戻すquay lại phiên bản cũ旧バージョンのサポートhỗ trợ phiên bản cũ旧バージョンとの互換性tương thích với phiên bản cũ

Từ đồng nghĩa

古いバージョン前のバージョン以前のバージョン

Từ trái nghĩa

新バージョン最新バージョン

Cụm từ liên quan

バージョンアップcụm từ
cập nhật phiên bản
バージョン管理cụm từ
quản lý phiên bản
ベータバージョンcụm từ
phiên bản beta

Mẹo hay

Phân biệt 旧バージョン và 古いバージョン

旧バージョン thường ám chỉ phiên bản trước đó trong ngữ cảnh kỹ thuật (phần mềm, sản phẩm), trong khi 古いバージョン có thể dùng chung cho mọi ngữ cảnh, kể cả không liên quan đến công nghệ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 旧バージョン?

Chỉ dùng khi nói về phiên bản cũ của phần mềm, ứng dụng, sản phẩm kỹ thuật số hoặc trong ngữ cảnh chuyên ngành công nghệ. Không dùng cho các vật dụng thông thường (ví dụ: 'chiếc xe cũ' không dùng 旧バージョン).

Nguồn gốc từ

旧 (kyū) nghĩa là 'cũ' trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ Hán tự 舊. バージョン (bājon) là từ mượn từ tiếng Anh 'version'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong hướng dẫn sử dụng phần mềm, thông báo cập nhật, hoặc thảo luận về sản phẩm kỹ thuật số. Có thể dùng trong cả văn viết trang trọng và giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

旧
cũ, trước đây
root
+
バージョン
phiên bản
loanword
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।