Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 新NISA

新NISA

shin NISA
kế hoạch tiết kiệm và đầu tư mới của Nhật Bản

新NISAを利用して、長期的な資産形成を目指します

Tôi sử dụng kế hoạch mới NISA để hướng đến việc xây dựng tài sản dài hạn


Tài chính
chuyên ngành

Một kế hoạch tiết kiệm và đầu tư mới của Nhật Bản, thay thế cho NISA cũ, cho phép người dân Nhật Bản tiết kiệm và đầu tư tiền bạc một cách hiệu quả hơn, với các ưu đãi thuế.

新NISAの導入により、個人の資産形成がさらに促進される見込みです

Với việc áp dụng kế hoạch mới NISA, khả năng xây dựng tài sản cá nhân sẽ được thúc đẩy hơn nữa

Kế hoạch này được chính phủ Nhật Bản giới thiệu để khuyến khích người dân tiết kiệm và đầu tư, đồng thời hỗ trợ nền kinh tế quốc gia.

Cụm từ kết hợp

新NISAの利用sử dụng kế hoạch mới NISA新NISAの適用áp dụng kế hoạch mới NISA

Từ đồng nghĩa

新しいNISA改正NISA

Từ trái nghĩa

旧NISA

Cụm từ liên quan

資産形成cụm từ
xây dựng tài sản

Mẹo hay

Hiểu rõ các điều khoản

Hãy nghiên cứu kỹ các điều khoản của kế hoạch mới NISA để tối ưu hóa lợi ích cho bạn.

Quy tắc vàng

Tối ưu hóa đầu tư

Kế hoạch mới NISA cho phép bạn đầu tư một cách linh hoạt và hiệu quả, hãy tận dụng các ưu đãi thuế.

Nguồn gốc từ

Tên của kế hoạch này được tạo từ '新' (shin, mới) và 'NISA' (tên của kế hoạch đầu tư cũ).

Ghi chú sử dụng

Kế hoạch này được chính phủ Nhật Bản giới thiệu để thay thế cho NISA cũ, với các điều khoản ưu đãi thuế mới.

Phân tích từ

新
mới
prefix
+
NISA
tên của kế hoạch đầu tư cũ
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।