Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 断絶

断絶

danzetsuÂm Hán-Việtđoạn tuyệt
cắt đứt, ngắt kết nối

関係が断絶した

Quan hệ đã bị cắt đứt


trang trọng

Sự cắt đứt hoặc ngắt kết nối hoàn toàn giữa hai bên

通信が断絶した

Kết nối thông tin bị cắt đứt

Thường dùng để mô tả sự ngắt kết nối vật lý hoặc quan hệ xã hội

Cụm từ kết hợp

断絶するcắt đứt, ngắt kết nối断絶状態trạng thái bị cắt đứt

Từ đồng nghĩa

断絶する切断する絶縁する

Từ trái nghĩa

接続繋がる維持する

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'đoạn tuyệt' (断絶) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa gốc là 'cắt đứt hoàn toàn'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, có thể chỉ sự ngắt kết nối vật lý hoặc xã hội

Phân tích từ

断
cắt, ngắt
root
+
絶
hoàn toàn, tuyệt đối
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।