Looking up...
関係が断絶した
Quan hệ đã bị cắt đứt
Sự cắt đứt hoặc ngắt kết nối hoàn toàn giữa hai bên
通信が断絶した
Kết nối thông tin bị cắt đứt
Thường dùng để mô tả sự ngắt kết nối vật lý hoặc quan hệ xã hội
Từ Hán Việt 'đoạn tuyệt' (断絶) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa gốc là 'cắt đứt hoàn toàn'
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, có thể chỉ sự ngắt kết nối vật lý hoặc xã hội