Looking up...
彼の功績に敬意を表します。
Tôi bày tỏ lòng kính trọng đối với những thành tựu của anh ấy.
Sự kính trọng, lòng tôn kính dành cho người khác do nhận thấy phẩm chất, thành tựu hoặc vị thế đáng trân trọng.
先生に対して敬意を抱いています。
Tôi luôn có lòng kính trọng đối với thầy giáo.
彼の功績に敬意を表します。
Tôi bày tỏ lòng kính trọng đối với những thành tựu của anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự tôn trọng sâu sắc, không chỉ đơn thuần là 'yêu mến' hay 'thích'.
'敬意' nhấn mạnh vào hành động thể hiện sự kính trọng (ví dụ: bày tỏ, gửi gắm), trong khi '尊敬' nhấn mạnh vào cảm xúc tôn trọng sâu sắc bên trong. Có thể dịch '尊敬' là 'sự tôn trọng', '敬意' là 'lòng kính trọng' hoặc 'sự bày tỏ kính trọng'.
Không dùng '敬意' trong các tình huống thân mật hoặc khi nói về những mối quan hệ không có sự chênh lệch về địa vị/xã hội. Ví dụ: không nói '友達に敬意を表する' (thể hiện lòng kính trọng với bạn bè) trừ khi có ý nghĩa hài hước hoặc trào phúng.
Ghép từ hai chữ Hán: '敬' (kính, tôn trọng) + '意' (ý, tâm ý). '敬意' xuất hiện trong tiếng Hán cổ và được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa tương tự.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa những người có mối quan hệ gần gũi (như gia đình, bạn bè thân thiết). Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, phát biểu chính thức, hoặc trong các mối quan hệ có sự chênh lệch về địa vị/xã hội.