Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 教育行政

教育行政

kyōiku gyōsei

"教育行政" का क्या अर्थ है?

quản lý giáo dục

教育行政は、国や地方公共団体によって行われる教育に関する政策や制度の管理運営を指す。

Quản lý giáo dục đề cập đến việc quản lý và điều hành các chính sách, chế độ giáo dục do quốc gia hoặc chính quyền địa phương thực hiện.


"教育行政" का सही उपयोग कैसे करें?

Luật
trang trọng

Hệ thống quản lý và điều hành chính sách, chế độ giáo dục do nhà nước hoặc chính quyền địa phương thực hiện.

文部科学省は教育行政の一環として、新しい学習指導要領を策定した。

Bộ Giáo dục, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản đã xây dựng Chương trình giảng dạy mới như một phần của quản lý giáo dục.

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, chính sách công hoặc quản trị hành chính giáo dục.

Cụm từ kết hợp

教育行政機関cơ quan quản lý giáo dục教育行政法luật quản lý giáo dục教育行政改革cải cách quản lý giáo dục

Từ đồng nghĩa

教育政策学校行政

Cụm từ liên quan

教育委員会cụm từ
ủy ban giáo dục
学校教育法cụm từ
luật giáo dục phổ thông

Mẹo hay

Phân biệt quản lý giáo dục và chính sách giáo dục

Quản lý giáo dục (教育行政) tập trung vào hoạt động quản trị, điều hành hệ thống giáo dục, trong khi chính sách giáo dục (教育政策) là những định hướng, chiến lược dài hạn do nhà nước đề ra.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này chỉ xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp luật hoặc các tài liệu chuyên ngành giáo dục. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 教育 (giáo dục) + 行政 (hành chính). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 教育 (huấn giáo) và 行政 (hành chánh).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo chính sách giáo dục hoặc các tài liệu pháp luật. Không sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

教育
giáo dục
root
+
行政
hành chính, quản lý
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।