Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 教育機関

教育機関

kyoiku kikanÂm Hán-Việtgiáo dục cơ quan

"教育機関" का क्या अर्थ है?

cơ quan giáo dục

この大学は優れた教育機関として知られている。

Trường đại học này được biết đến là một cơ quan giáo dục xuất sắc.


"教育機関" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Cơ quan hoặc tổ chức có trách nhiệm về giáo dục, bao gồm trường học, đại học, trung tâm đào tạo và các tổ chức liên quan.

教育機関としての役割を果たすために、教師は継続的な研修を受ける必要がある。

Để thực hiện vai trò của một cơ quan giáo dục, giáo viên cần phải tham gia các khóa đào tạo liên tục.

Thường dùng để chỉ các tổ chức giáo dục chính thức, bao gồm cả cấp tiểu học, trung học và đại học.

Cụm từ kết hợp

教育機関の役割vai trò của cơ quan giáo dục教育機関の改革cải cách cơ quan giáo dục

Từ đồng nghĩa

教育機構教育施設

Cụm từ liên quan

教育制度cụm từ
hệ thống giáo dục
教育政策cụm từ
chính sách giáo dục

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ các tổ chức giáo dục lớn và chính thức, không dùng cho các trung tâm giáo dục nhỏ hoặc không chính thức.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính thức

Là một từ vựng chính thức, nên sử dụng trong các văn bản giáo dục, chính sách hoặc các bài thuyết trình liên quan đến giáo dục.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '教育' (giáo dục) và '機関' (cơ quan), chỉ các tổ chức có liên quan đến giáo dục.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các văn bản giáo dục hoặc chính sách công.

Phân tích từ

教育
giáo dục
root
+
機関
cơ quan
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।