Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 教壇

教壇

kyōdan

"教壇" का क्या अर्थ है?

bục giảng

教授は教壇に立って学生に話した。

Giáo sư đứng trên bục giảng nói chuyện với sinh viên.


"教壇" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Nơi giáo viên đứng giảng bài trong lớp học, thường là một bục cao hơn mặt sàn.

彼女は教壇に立つと、声が大きくなった。

Khi đứng trên bục giảng, giọng cô ấy trở nên to hơn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức, có thể mang tính biểu tượng cho vai trò của giáo viên.

trang trọng

Bục giảng trong các buổi thuyết trình, hội nghị, hoặc sự kiện học thuật.

基調講演者は教壇から聴衆に向かって話した。

Diễn giả chính thuyết trình hướng về phía khán giả từ bục giảng.

Có thể mở rộng nghĩa sang các sự kiện trang trọng ngoài giáo dục.

Cụm từ kết hợp

教壇に立つđứng trên bục giảng教壇を降りるbước xuống khỏi bục giảng教壇の上ở trên bục giảng

Từ đồng nghĩa

演壇講壇

Từ trái nghĩa

聴衆席生徒

Cụm từ liên quan

教壇に立つcụm từ
bắt đầu giảng dạy hoặc thuyết trình

Mẹo hay

Phân biệt 教壇 và 演壇

教壇 thường gắn liền với giáo dục (giảng dạy), trong khi 演壇 có thể dùng cho thuyết trình, hội nghị nói chung. Ví dụ: 教壇 (giảng bài), 演壇 (thuyết trình).

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 教壇

Chỉ sử dụng khi đề cập đến bục giảng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc trang trọng. Không dùng để chỉ bất kỳ bục cao nào trong đời sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 教 (dạy dỗ, giáo dục) và 壇 (bục cao, đài). 壇 bắt nguồn từ chữ Hán 壇 (đàn) nghĩa gốc là bục cao, sau được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh trang trọng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến giáo dục hoặc thuyết trình. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường hay không chính thức.

Phân tích từ

教
dạy dỗ, giáo dục
root
+
壇
bục cao, đài
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।