Looking up...
授業の後、教室移動が必要です。
Sau giờ học, cần phải di chuyển phòng học.
việc di chuyển từ phòng học này sang phòng học khác, thường trong trường học
新学期が始まり、教室移動の案内が配られました。
Khi bắt đầu học kỳ mới, hướng dẫn di chuyển phòng học đã được phát.
教室移動の時間は5分です。
Thời gian di chuyển phòng học là 5 phút.
Thường dùng trong ngữ cảnh trường học, trường đại học, hoặc các khóa đào tạo. Có thể bao gồm việc chuyển lớp, chuyển phòng thí nghiệm, hoặc chuyển địa điểm học tập.
教室移動 thường ám chỉ việc di chuyển tạm thời giữa các phòng học theo lịch trình cố định (ví dụ: chuyển từ phòng 101 sang phòng 202 vào giờ học tiếp theo). Trong khi đó, 教室変更 thường dùng khi có sự thay đổi bất ngờ trong lịch trình (ví dụ: phòng học bị hỏng, phải chuyển sang phòng khác).
Từ này chỉ nên sử dụng trong môi trường trường học, đại học, hoặc các khóa đào tạo. Không dùng để chỉ việc di chuyển phòng ốc trong văn phòng công ty hay các ngữ cảnh khác.
Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 教室 (kyōshitsu, phòng học) và 移動 (idō, di chuyển). 教室 gồm kanji 教 (dạy) và 室 (phòng), 移動 gồm 移 (di) và 動 (động). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ Hán Việt: 教室 (giáo thất) và 移動 (di động).
Từ này thường được sử dụng trong môi trường giáo dục chính thức. Không nên nhầm lẫn với các khái niệm di chuyển thông thường khác như đi du lịch (旅行) hay di chuyển bằng phương tiện (移動手段).