政治活動に関わる人
"政治活動に関わる人" का क्या अर्थ है?
người tham gia hoạt động chính trị選挙活動に関わる人は多くの市民の支持を得なければならない。
Những người tham gia hoạt động bầu cử phải giành được sự ủng hộ của đông đảo người dân.
"政治活動に関わる人" का सही उपयोग कैसे करें?
người tham gia hoặc liên quan đến các hoạt động chính trị, chẳng hạn như vận động bầu cử, biểu tình, hoặc xây dựng chính sách.
彼は政治活動に関わる人々と交流を深めている。
Anh ấy đang tăng cường giao lưu với những người tham gia hoạt động chính trị.
政治活動に関わる人は公職選挙法を遵守しなければならない。
Những người tham gia hoạt động chính trị phải tuân thủ Luật Bầu cử Công chức.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, báo chí, hoặc các cuộc thảo luận về chính trị. Không ám chỉ đến các hoạt động bất hợp pháp trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '政治家' và '政治活動に関わる人'
政治家 thường chỉ những người giữ chức vụ chính trị chính thức (như nghị sĩ, bộ trưởng), trong khi '政治活動に関わる人' bao gồm cả những người tham gia vận động, tình nguyện viên, hoặc nhà hoạt động xã hội, dù không giữ chức vụ.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo chí, hoặc thảo luận về chính trị. Không nên sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chính trị.
Nguồn gốc từ
Tổ hợp từ '政治活動' (hoạt động chính trị) + 'に関わる' (liên quan đến) + '人' (người). '政治' (seiji) bắt nguồn từ Hán-Việt 'chính trị', '活動' (katsudō) nghĩa là 'hoạt động', '関わる' (kakawaru) nghĩa là 'liên quan đến', '人' (hito) nghĩa là 'người'.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo chí, hoặc thảo luận về chính trị. Có thể sử dụng thay thế bằng 'người tham gia chính trị' hoặc 'nhà hoạt động chính trị' tùy ngữ cảnh. Không nên nhầm lẫn với 'chính trị gia' (政治家), vốn chỉ những người giữ chức vụ chính trị chính thức.