支援を継続する

shi'en o keizoku suruÂm Hán-Việttrợ viện

"支援を継続する" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

tiếp tục hỗ trợ

政府は災害地域への支援を継続する予定です

Chính phủ dự định tiếp tục hỗ trợ khu vực thảm họa


"支援を継続する" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Tiếp tục cung cấp hỗ trợ vật chất, tài chính hoặc tình nguyện cho một tổ chức, cá nhân hoặc khu vực

私たちはこのプロジェクトの支援を継続する必要があります

Chúng ta cần tiếp tục hỗ trợ dự án này

国際機関は難民キャンプへの支援を継続しています

Các tổ chức quốc tế đang tiếp tục hỗ trợ trại tị nạn

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các tổ chức từ thiện, chính phủ hoặc tổ chức phi chính phủ

Cụm từ kết hợp

支援を継続するtiếp tục hỗ trợ支援を停止するngừng hỗ trợ支援を拡大するmở rộng hỗ trợ

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các tổ chức từ thiện, chính phủ hoặc tổ chức phi chính phủ. Có thể áp dụng cho hỗ trợ vật chất, tài chính hoặc tình nguyện.

Phân tích từ

支援
hỗ trợ
root
+
を
bị động
particle
+
継続
tiếp tục
root
+
する
làm
verb
Từ Điển Nhật Việt