Looking up...
国際社会は開発途上国への支援を強化する必要がある。
Cộng đồng quốc tế cần phải củng cố sự hỗ trợ cho các nước đang phát triển.
Tăng cường, củng cố sự hỗ trợ về mặt tài chính, kỹ thuật, hoặc quân sự cho một quốc gia, tổ chức, hoặc nhóm người.
政府は災害に見舞われた地域への支援を強化するために特別予算を組んだ。
Chính phủ đã lập ngân sách đặc biệt để củng cố sự hỗ trợ cho các khu vực bị thiên tai ảnh hưởng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao, hoặc các hoạt động nhân đạo.
Câu này thường được sử dụng trong các báo cáo chính trị hoặc ngoại giao để mô tả việc tăng cường sự hỗ trợ cho một quốc gia hoặc tổ chức.
Từ '支援' (shien) có nghĩa là 'hỗ trợ' và '強化' (kyōka) có nghĩa là 'củng cố'.
Thường được sử dụng trong các báo cáo chính trị, ngoại giao, hoặc các hoạt động nhân đạo.