Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 支援を強化する

支援を強化する

shien o kyōka suruÂm Hán-Việttrợ viện

"支援を強化する" का क्या अर्थ है?

củng cố sự hỗ trợ

国際社会は開発途上国への支援を強化する必要がある。

Cộng đồng quốc tế cần phải củng cố sự hỗ trợ cho các nước đang phát triển.


"支援を強化する" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Tăng cường, củng cố sự hỗ trợ về mặt tài chính, kỹ thuật, hoặc quân sự cho một quốc gia, tổ chức, hoặc nhóm người.

政府は災害に見舞われた地域への支援を強化するために特別予算を組んだ。

Chính phủ đã lập ngân sách đặc biệt để củng cố sự hỗ trợ cho các khu vực bị thiên tai ảnh hưởng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao, hoặc các hoạt động nhân đạo.

Cụm từ kết hợp

支援を強化するcủng cố sự hỗ trợ経済支援を強化するcủng cố sự hỗ trợ kinh tế軍事支援を強化するcủng cố sự hỗ trợ quân sự

Từ đồng nghĩa

支援を増強する支援を拡大する

Từ trái nghĩa

支援を削減する支援を縮小する

Cụm từ liên quan

支援を拡大するcụm từ
mở rộng sự hỗ trợ
支援を削減するcụm từ
giảm sự hỗ trợ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Câu này thường được sử dụng trong các báo cáo chính trị hoặc ngoại giao để mô tả việc tăng cường sự hỗ trợ cho một quốc gia hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ '支援' (shien) có nghĩa là 'hỗ trợ' và '強化' (kyōka) có nghĩa là 'củng cố'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo chính trị, ngoại giao, hoặc các hoạt động nhân đạo.

Phân tích từ

支援
hỗ trợ
root
+
強化
củng cố
root
+
する
làm
verb
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।