Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 推進

推進

suishin

"推進" का क्या अर्थ है?

thúc đẩy

政府は経済成長を推進する政策を発表した。

Chính phủ đã công bố chính sách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.


"推進" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

thúc đẩy hoặc tiến hành một hoạt động, dự án, hoặc chính sách một cách tích cực

このプロジェクトは環境保護を推進することを目的としている。

Dự án này nhằm mục đích thúc đẩy bảo vệ môi trường.

教育改革を推進するために新しい法律が制定された。

Một đạo luật mới đã được ban hành nhằm thúc đẩy cải cách giáo dục.

Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như 経済 (kinh tế), 教育 (giáo dục), 技術 (công nghệ), 環境 (môi trường).

trang trọng

sự thúc đẩy, tiến hành (dưới dạng danh từ)

政府の推進により、再生可能エネルギーの導入が進んだ。

Nhờ sự thúc đẩy của chính phủ, việc áp dụng năng lượng tái tạo đã tiến triển.

Cụm từ kết hợp

経済を推進するthúc đẩy kinh tế改革を推進するthúc đẩy cải cách政策を推進するthúc đẩy chính sách推進力sức đẩy, động lực thúc đẩy

Từ đồng nghĩa

促進する推し進める推奨する

Từ trái nghĩa

阻止する妨げる

Mẹo hay

Phân biệt 推進 và 促進

Cả hai đều có nghĩa thúc đẩy, nhưng 推進 thường nhấn mạnh vào việc tiến hành một cách tích cực và có kế hoạch rõ ràng (ví dụ: chính sách, dự án), trong khi 促進 thiên về việc khuyến khích, hỗ trợ một cách tự nhiên hơn (ví dụ: thúc đẩy quan hệ hợp tác).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ vựng

推進 thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực như 経済 (kinh tế), 教育 (giáo dục), 技術 (công nghệ), 環境 (môi trường), hoặc các danh từ trừu tượng như 改革 (cải cách), 発展 (phát triển).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 推 (thôi, xúi giục) + 進 (tiến, tiến hành).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong văn bản hành chính, báo chí, hoặc tài liệu chuyên môn. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

推
thúc đẩy, xúi giục
root
+
進
tiến hành, tiến lên
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।