Looking up...
彼は捨て身の覚悟で試合に挑んだ。
Anh ấy đã bước vào trận đấu với tư thế liều lĩnh.
tình trạng liều lĩnh, không tiếc thân mình
捨て身で敵に突進した。
Tôi đã xung phong vào kẻ địch một cách liều lĩnh.
彼女は捨て身の愛で彼を支えた。
Cô ấy đã hỗ trợ anh ấy bằng tình yêu liều lĩnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự quyết tâm cao độ, thậm chí hy sinh bản thân vì mục đích nào đó.
捨て身 thường nhấn mạnh vào sự quyết tâm, sẵn sàng hy sinh vì mục đích, trong khi 命がけ nhấn mạnh vào việc đánh đổi sinh mạng, nguy hiểm đến tính mạng.
捨て身 thường đi kèm với các động từ thể hiện hành động quyết liệt như 戦う (chiến đấu), 支える (hỗ trợ), 突進する (xung phong).
Từ ghép của 捨て (bỏ, từ bỏ) + 身 (thân thể). Nghĩa đen là 'bỏ thân mình', ám chỉ sự liều lĩnh, không quan tâm đến mạng sống.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, chiến đấu, tình yêu hoặc bất kỳ tình huống nào đòi hỏi sự quyết tâm cao độ. Có thể mang sắc thái tích cực (dũng cảm) hoặc tiêu cực (thiếu suy nghĩ).