Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 捨て身

捨て身

sutemi

"捨て身" का क्या अर्थ है?

liều lĩnh

彼は捨て身の覚悟で試合に挑んだ。

Anh ấy đã bước vào trận đấu với tư thế liều lĩnh.


"捨て身" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

tình trạng liều lĩnh, không tiếc thân mình

捨て身で敵に突進した。

Tôi đã xung phong vào kẻ địch một cách liều lĩnh.

彼女は捨て身の愛で彼を支えた。

Cô ấy đã hỗ trợ anh ấy bằng tình yêu liều lĩnh.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự quyết tâm cao độ, thậm chí hy sinh bản thân vì mục đích nào đó.

Cụm từ kết hợp

捨て身で戦うchiến đấu liều lĩnh捨て身の覚悟sự sẵn sàng liều lĩnh

Từ đồng nghĩa

命がけ全力覚悟

Từ trái nghĩa

慎重用心深い

Cụm từ liên quan

命がけcụm từ
liều mạng, đánh đổi sinh mạng

Mẹo hay

Phân biệt 捨て身 và 命がけ

捨て身 thường nhấn mạnh vào sự quyết tâm, sẵn sàng hy sinh vì mục đích, trong khi 命がけ nhấn mạnh vào việc đánh đổi sinh mạng, nguy hiểm đến tính mạng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

捨て身 thường đi kèm với các động từ thể hiện hành động quyết liệt như 戦う (chiến đấu), 支える (hỗ trợ), 突進する (xung phong).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 捨て (bỏ, từ bỏ) + 身 (thân thể). Nghĩa đen là 'bỏ thân mình', ám chỉ sự liều lĩnh, không quan tâm đến mạng sống.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, chiến đấu, tình yêu hoặc bất kỳ tình huống nào đòi hỏi sự quyết tâm cao độ. Có thể mang sắc thái tích cực (dũng cảm) hoặc tiêu cực (thiếu suy nghĩ).

Phân tích từ

捨て
bỏ, từ bỏ
root
+
身
thân thể, bản thân
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।