Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 振替

振替

furikae

"振替" का क्या अर्थ है?

chuyển khoản

給料を銀行口座に振替する。

Chuyển tiền lương vào tài khoản ngân hàng.


"振替" का सही उपयोग कैसे करें?

Tài chính
trang trọng

Sự chuyển khoản tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác.

振替手続きを行う。

Thực hiện thủ tục chuyển khoản.

振替日を指定する。

Chỉ định ngày chuyển khoản.

Thường dùng trong ngữ cảnh ngân hàng, tài chính. Có thể hiểu theo nghĩa rộng là 'thay thế, đổi chỗ' trong một số trường hợp.

trang trọng

Sự thay thế, đổi chỗ (người, vật, công việc).

振替休日(振替休暇)

Ngày nghỉ bù (ngày nghỉ được chuyển từ ngày lễ khác).

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, luật lệ (ví dụ: ngày nghỉ lễ rơi vào cuối tuần sẽ được chuyển sang ngày khác).

Cụm từ kết hợp

振替手続きthủ tục chuyển khoản振替日ngày chuyển khoản振替休日ngày nghỉ bù振替払いthanh toán chuyển khoản

Từ đồng nghĩa

振り替える振替える

Từ trái nghĩa

現金払い

Cụm từ liên quan

振替休日cụm từ
ngày nghỉ bù khi ngày lễ rơi vào cuối tuần

Mẹo hay

Phân biệt 振替 và 送金

振替 thường dùng trong nội bộ ngân hàng hoặc hệ thống tài chính (chuyển khoản nội bộ), trong khi 送金 (sōkin) dùng để gửi tiền cho người khác (chuyển khoản liên ngân hàng hoặc quốc tế).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 振替?

Dùng khi đề cập đến việc chuyển khoản tiền trong cùng hệ thống ngân hàng hoặc thay thế vị trí (người, vật) trong ngữ cảnh hành chính. Không dùng cho việc gửi tiền cho người khác ngoài hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 振る (furu, rung, lắc) + 替える (kaeru, thay thế). Ban đầu mang nghĩa 'thay thế vị trí', sau phát triển thành nghĩa tài chính 'chuyển khoản' do hành động chuyển tiền tương tự như việc thay thế vị trí của tiền trong tài khoản.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến tài chính hoặc hành chính. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các thuật ngữ đơn giản hơn như 'chuyển tiền' (chuyển khoản) hoặc 'nghỉ bù' (cho ngày nghỉ lễ).

Phân tích từ

振
rung, lắc, di chuyển
root
+
替
thay thế, đổi chỗ
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।