Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 成功メッセージ

成功メッセージ

seikō messēji

"成功メッセージ" का क्या अर्थ है?

thông điệp thành công

チームの成功メッセージを共有しよう。

Hãy chia sẻ thông điệp thành công của đội nhóm.


"成功メッセージ" का सही उपयोग कैसे करें?

Kinh doanh
trang trọng

thông điệp nhằm chia sẻ thành tích hoặc khuyến khích sau một nỗ lực thành công

プロジェクト成功のメッセージを全員に送る。

Gửi thông điệp thành công của dự án tới tất cả mọi người.

成功メッセージをSNSで投稿する。

Đăng thông điệp thành công lên mạng xã hội.

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, giáo dục, hoặc truyền thông xã hội để động viên tinh thần.

trang trọng

thông điệp chúc mừng sau một thành tựu cá nhân hoặc tập thể

成功メッセージを受け取って、モチベーションが上がった。

Nhận được thông điệp thành công khiến tinh thần phấn chấn hơn.

Có thể bao gồm lời khen ngợi, phần thưởng tinh thần, hoặc động lực tiếp tục phấn đấu.

Cụm từ kết hợp

成功メッセージを送るgửi thông điệp thành công成功メッセージを共有するchia sẻ thông điệp thành công成功メッセージを投稿するđăng thông điệp thành công

Từ đồng nghĩa

成果メッセージ達成メッセージ成功のお知らせ

Từ trái nghĩa

失敗メッセージ反省メッセージ

Cụm từ liên quan

フィードバックメッセージcụm từ
thông điệp phản hồi
励ましのメッセージcụm từ
thông điệp động viên

Mẹo hay

Phân biệt 成功メッセージ và 成果メッセージ

成功メッセージ thường mang tính động viên, khuyến khích sau thành tựu, trong khi 成果メッセージ thiên về thông báo kết quả cụ thể. Ví dụ: 'Chúc mừng bạn đã hoàn thành dự án!' (成功メッセージ) vs 'Dự án đã hoàn thành đúng tiến độ.' (成果メッセージ).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

成功メッセージ nên được sử dụng khi muốn chia sẻ thành tích hoặc động viên tinh thần. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi đề cập đến thất bại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 成功 (thành công, thành tựu) và メッセージ (thông điệp, tin nhắn). 成功 bắt nguồn từ Hán-Việt 成功 (thành công), trong khi メッセージ là từ tiếng Anh 'message' được mượn vào tiếng Nhật thông qua katakana.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc động viên tinh thần. Có thể xuất hiện dưới dạng tin nhắn cá nhân, bài đăng trên mạng xã hội, hoặc thông báo nội bộ trong doanh nghiệp.

Phân tích từ

成功
thành công, thành tựu
root
+
メッセージ
thông điệp, tin nhắn
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।