Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 憧れ

憧れ

akogareÂm Hán-Việttương nhớ

"憧れ" का क्या अर्थ है?

mơ màng, mơ ước

彼女は子供の頃からピアニストになるのが憧れだった。

Cô ấy từ nhỏ đã mơ ước trở thành một nghệ sĩ piano.


"憧れ" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

mơ màng, mơ ước về một điều gì đó hoặc một người nào đó, thường là điều không thể thực hiện được hoặc xa xôi

彼は有名なサッカー選手になるのが憧れだ。

Anh ấy mơ ước trở thành một cầu thủ bóng đá nổi tiếng.

彼女は憧れの俳優に会うことができた。

Cô ấy đã có cơ hội gặp được diễn viên mà cô mơ màng.

Thường dùng để diễn tả sự mơ màng về một người hoặc một điều gì đó mà người ta không thể đạt được.

Cụm từ kết hợp

憧れの人người mà mình mơ màng憧れの職業nghề nghiệp mà mình mơ ước憧れを抱くmơ màng về

Từ đồng nghĩa

理想夢あこがれ

Từ trái nghĩa

現実現実的

Cụm từ liên quan

憧れの人cụm từ
người mà mình mơ màng
憧れの職業cụm từ
nghề nghiệp mà mình mơ ước

Mẹo hay

Sử dụng "憧れの"

Bạn có thể dùng "憧れの" để chỉ "người/một điều gì đó mà mình mơ màng". Ví dụ: "憧れの俳優" (diễn viên mà mình mơ màng).

Quy tắc vàng

Không dùng cho điều có thể thực hiện được

Từ này thường dùng để diễn tả sự mơ màng về điều không thể thực hiện được hoặc xa xôi, không dùng cho điều có thể thực hiện được.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt "tương nhớ" (憧れ) có nguồn gốc từ tiếng Trung "chōnglì" (憧憬), có nghĩa là "mơ màng, mơ ước".

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự mơ màng về một người hoặc một điều gì đó mà người ta không thể đạt được. Có thể dùng với "憧れの" để chỉ "người/một điều gì đó mà mình mơ màng".

Phân tích từ

憧
mơ màng
root
+
れ
sự, điều
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।