Looking up...
彼女は子供の頃からピアニストになるのが憧れだった。
Cô ấy từ nhỏ đã mơ ước trở thành một nghệ sĩ piano.
mơ màng, mơ ước về một điều gì đó hoặc một người nào đó, thường là điều không thể thực hiện được hoặc xa xôi
彼は有名なサッカー選手になるのが憧れだ。
Anh ấy mơ ước trở thành một cầu thủ bóng đá nổi tiếng.
彼女は憧れの俳優に会うことができた。
Cô ấy đã có cơ hội gặp được diễn viên mà cô mơ màng.
Thường dùng để diễn tả sự mơ màng về một người hoặc một điều gì đó mà người ta không thể đạt được.
Bạn có thể dùng "憧れの" để chỉ "người/một điều gì đó mà mình mơ màng". Ví dụ: "憧れの俳優" (diễn viên mà mình mơ màng).
Từ này thường dùng để diễn tả sự mơ màng về điều không thể thực hiện được hoặc xa xôi, không dùng cho điều có thể thực hiện được.
Từ Hán Việt "tương nhớ" (憧れ) có nguồn gốc từ tiếng Trung "chōnglì" (憧憬), có nghĩa là "mơ màng, mơ ước".
Thường dùng để diễn tả sự mơ màng về một người hoặc một điều gì đó mà người ta không thể đạt được. Có thể dùng với "憧れの" để chỉ "người/một điều gì đó mà mình mơ màng".