Looking up...
昨晩、悪夢を見た。
Tối qua tôi đã mơ thấy ác mộng.
Giấc mơ gây ra cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc kinh hoàng.
悪夢にうなされる。
Bị ám ảnh bởi ác mộng.
彼の過去は悪夢のような出来事だった。
Quá khứ của anh ấy là một chuỗi sự kiện kinh hoàng.
Thường dùng để chỉ giấc mơ tiêu cực, không liên quan đến nghĩa bóng trừ trường hợp ẩn dụ (ví dụ: 'cuộc sống trở thành ác mộng').
'Ác mộng' thường chỉ giấc mơ, trong khi 'cơn ác mộng' có thể chỉ trạng thái tinh thần tồi tệ (ví dụ: 'cuộc sống trở thành cơn ác mộng').
Khi nói về giấc mơ, luôn dùng 'giấc mơ' (夢) đi kèm: 'mơ thấy ác mộng' (悪夢を見る). Không dùng 'thấy ác mộng' một mình.
Từ Hán-Nhật '悪夢' (aku + mume), gồm hai thành tố: '悪' (ác, xấu) và '夢' (mộng, giấc mơ). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, vay mượn từ ngữ nghĩa Hán cổ.
Dùng trong cả ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày lẫn văn chương. Có thể dùng ẩn dụ để chỉ tình huống tồi tệ (ví dụ: 'cuộc sống sau đại dịch là một ác mộng').