Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 急いで行く

急いで行く

isoide ikuÂm Hán-Việtcấp với đi

"急いで行く" का क्या अर्थ है?

đi nhanh

急いで学校に行く

Đi nhanh đến trường


"急いで行く" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Đi nhanh, vội vàng, đi với tốc độ cao

急いで駅に行かなければならない

Tôi phải đi nhanh đến ga

急いで家に帰る

Đi nhanh về nhà

Thường dùng khi cần đi nhanh vì thời gian chật vật hoặc tình huống khẩn cấp

Cụm từ kết hợp

急いで帰るđi nhanh về nhà急いで行くđi nhanh急いで食べるăn nhanh

Từ đồng nghĩa

急ぐ急いで素早く行く

Từ trái nghĩa

ゆっくり行くのんびり行く

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh về tốc độ đi nhanh hoặc vội vàng

Phân tích từ

急いで
nhanh, vội vàng
adverb
+
行く
đi
verb
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।