Looking up...
急いで学校に行く
Đi nhanh đến trường
Đi nhanh, vội vàng, đi với tốc độ cao
急いで駅に行かなければならない
Tôi phải đi nhanh đến ga
急いで家に帰る
Đi nhanh về nhà
Thường dùng khi cần đi nhanh vì thời gian chật vật hoặc tình huống khẩn cấp
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh về tốc độ đi nhanh hoặc vội vàng