Looking up...
幸運を祈っています。
Tôi chúc bạn may mắn.
Trạng thái hoặc điều kiện có vận may, thuận lợi.
彼は幸運な人だ。
Anh ấy là người may mắn.
幸運にも試験に合格した。
May mắn thay, tôi đã đỗ kỳ thi.
Thường dùng để diễn tả sự may mắn trong hoàn cảnh cụ thể, không mang tính trừu tượng như 'hạnh phúc'.
幸運 chỉ sự may mắn nhất thời (ví dụ: trúng xổ số), trong khi 幸せ diễn tả hạnh phúc lâu dài (ví dụ: gia đình hạnh phúc).
幸運 thường đi kèm với động từ chỉ hành động (ví dụ: 祈る, ついている) hoặc dùng như tính từ đứng trước danh từ (幸運な人).
幸 (hạnh, may mắn) + 運 (vận, vận may). Cả hai đều là Hán Việt, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ cổ đại.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không nên nhầm lẫn với '幸せ' (hạnh phúc) vốn mang ý nghĩa sâu sắc hơn về trạng thái tinh thần.