年金額

nenkingakuÂm Hán-Việtniên kim ngạch

"年金額" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

mức tiền lương hưu

年金額は毎年見直されます。

Mức tiền lương hưu được xem xét điều chỉnh hằng năm.


"年金額" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Tài chính
trang trọng

Số tiền lương hưu hoặc trợ cấp hưu trí được chi trả; thường là số tiền nhận theo tháng hoặc theo năm trong chế độ hưu trí.

将来の年金額を確認するため、年金定期便を見ています。

Để kiểm tra mức lương hưu trong tương lai, tôi đang xem thông báo định kỳ về lương hưu.

年金額は加入期間や納付額によって異なります。

Mức tiền lương hưu khác nhau tùy theo thời gian tham gia và số tiền đã đóng.

Trong thủ tục bảo hiểm xã hội ở Nhật, từ này thường chỉ số tiền lương hưu dự kiến hoặc thực tế được nhận, không phải tổng số tiền đã đóng.

Cụm từ kết hợp

年金額を確認するkiểm tra mức tiền lương hưu年金額が増えるmức tiền lương hưu tăng年金額が減るmức tiền lương hưu giảm将来の年金額mức lương hưu trong tương lai

Mẹo hay

Phân biệt 額 và 料

額 nghĩa là “mức tiền/số tiền”, còn 料 thường là “phí”. Vì vậy 年金額 là tiền nhận được, còn 年金保険料 là tiền đóng bảo hiểm hưu trí.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán tự gồm 年金 (lương hưu, niên kim) và 額 (mức tiền, số tiền).

Ghi chú sử dụng

年金額 nhấn mạnh con số cụ thể được nhận. Đừng nhầm với 年金保険料, là khoản phí bảo hiểm hưu trí phải đóng, hoặc 年金受給額, là số tiền thực tế được hưởng/nhận.

Phân tích từ

年金
lương hưu; tiền trợ cấp hưu trí
root
+
額
mức tiền; số tiền
suffix
Từ Điển Nhật Việt