帰着する

kichaku suruÂm Hán-Việtquyết

"帰着する" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

đến nơi đích

列車は終着駅に帰着した

Tàu hỏa đã đến ga cuối


"帰着する" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Đến nơi đích hoặc hoàn thành một hành trình

プロジェクトは無事に完了し、全員が帰着地に帰着した

Dự án đã hoàn thành thành công và tất cả mọi người đã đến nơi đích

Cụm từ kết hợp

到着するđến nơi到着地nơi đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '帰着' (quyết) có gốc Hán-Việt, từ '帰' (quy) nghĩa là trở về, '着' (trúc) nghĩa là đến nơi. 'する' là động từ hóa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi nói về việc hoàn thành một hành trình hoặc dự án.

Phân tích từ

帰
trở về
root
+
着
đến nơi
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt