到達する

tōtatsu suruÂm Hán-Việtđáo đạt

"到達する" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

đạt đến, đến được

彼はゴールに到達した

Anh ấy đã đạt đến đích


"到達する" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Đạt đến một điểm hoặc mục tiêu cụ thể sau khi vượt qua quá trình hoặc khoảng cách

私たちは山頂に到達するのに3時間かかった

Chúng tôi mất 3 giờ để đạt đến đỉnh núi

このプロジェクトは目標に到達した

Dự án này đã đạt đến mục tiêu

Cụm từ kết hợp

目標に到達するđạt đến mục tiêuゴールに到達するđạt đến đích頂点に到達するđạt đến đỉnh cao

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '到達する' thường dùng cho việc đạt đến một điểm vật lý hoặc mục tiêu cụ thể, trong khi '達成する' (thành đạt) dùng cho việc hoàn thành một mục tiêu trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'đáo đạt' (到達) có nghĩa là 'đạt đến', bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '到達' (dào dá).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để mô tả việc hoàn thành một hành trình hoặc đạt được một kết quả.

Phân tích từ

到
đến
root
+
達
đạt
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt