Looking up...
学校から帰りました
Anh đã về từ trường
đã về, đã trở về
仕事から帰りました
Anh đã về từ công việc
家に帰りました
Anh đã về nhà
Dùng để nói về việc trở về một nơi nào đó, thường là nhà hoặc nơi làm việc
Từ động từ 帰る (kaeru) trong tiếng Nhật, có nghĩa là 'về, trở về'
Dùng để nói về việc trở về một nơi nào đó, thường là nhà hoặc nơi làm việc. Thường dùng ở thể quá khứ để mô tả hành động đã hoàn thành.