Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 帰ります

帰ります

kaerimasuÂm Hán-Việtquy

"帰ります" का क्या अर्थ है?

về

今から帰ります

Tôi sẽ về bây giờ


"帰ります" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Đi về nhà hoặc trở về một nơi nào đó

学校から帰ります

Tôi về nhà từ trường

もう帰ります

Tôi về rồi

Dùng để nói về hành động trở về nhà hoặc một nơi nào đó. Có thể dùng trong các tình huống như về nhà sau khi làm việc, về sau khi đi chơi, hoặc về sau một chuyến đi.

Cụm từ kết hợp

家に帰りますvề nhà学校に帰りますvề trường仕事から帰りますvề sau khi làm việc

Từ đồng nghĩa

帰る帰宅する帰還する

Từ trái nghĩa

出かける出発する

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Từ này rất hữu ích trong các tình huống hàng ngày, như nói với bạn bè hoặc gia đình rằng bạn sẽ về nhà.

Nguồn gốc từ

Từ '帰る' (kaeru) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có nghĩa là 'trở về'. Phần 'ます' là một hậu tố để làm mềm lời nói, thường dùng trong các tình huống lịch sự.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các tình huống hàng ngày để nói về việc trở về nhà hoặc một nơi nào đó. Có thể dùng với các từ như '家' (nhà), '学校' (trường), hoặc '仕事' (việc làm).

Phân tích từ

帰
trở về
root
+
ます
hậu tố làm mềm lời nói
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।