Looking up...
荷物の届け先を間違えないようにしてください。
Hãy chú ý không nhầm nơi nhận hàng của bưu phẩm.
nơi nhận hàng hóa, bưu phẩm hoặc thư từ
宅配便の届け先を教えてください。
Vui lòng cho tôi biết địa chỉ nhận hàng giao tận nơi.
この荷物の届け先は間違っています。
Nơi nhận hàng của kiện này bị nhầm rồi.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao nhận hàng hóa, thư từ, bưu phẩm. Có thể thay thế bằng 'địa chỉ nhận hàng' trong nhiều trường hợp.
'届け先' nhấn mạnh vào hành động giao nhận vật lý, trong khi '宛先' thiên về địa chỉ nhận thư từ, email (có thể không liên quan đến giao nhận vật lý). Ví dụ: '宛先' dùng cho email, '届け先' dùng cho bưu phẩm.
Sử dụng khi đề cập đến nơi nhận hàng hóa, bưu phẩm, thư từ PHẢI ĐƯỢC GIAO ĐẾN. Không dùng cho địa chỉ nhận thư điện tử trừ khi có ngữ cảnh giao nhận vật lý kèm theo.
Từ ghép của động từ 届ける (todokeru: gửi đến, giao đến) và danh từ 先 (saki: nơi chốn, đích đến). Lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại vào thế kỷ 20, khi hệ thống giao nhận bưu phẩm phát triển.
Sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh giao nhận hàng hóa, thư từ, đặc biệt trong thương mại điện tử. Có thể dùng thay thế cho '宛先' nhưng '届け先' thiên về nghĩa giao nhận vật lý hơn.