Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 寝坊

寝坊

nebō

"寝坊" का क्या अर्थ है?

ngủ quên

今日は寝坊して、電車に乗り遅れた。

Hôm nay ngủ quên nên tôi lỡ tàu.


"寝坊" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

việc ngủ quá giờ, thức dậy muộn hơn dự định

寝坊して学校に遅刻した。

Ngủ quên nên tôi đến trường muộn.

Thường dùng cho tình huống cá nhân, không trang trọng. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb: 寝坊する).

Cụm từ kết hợp

寝坊するngủ quên, thức dậy muộn寝坊して遅刻するngủ quên nên đến muộn寝坊したくないkhông muốn ngủ quên

Từ đồng nghĩa

朝寝坊遅寝

Từ trái nghĩa

早起き

Cụm từ liên quan

朝寝坊cụm từ
ngủ quên buổi sáng
遅寝早起きtục ngữ
ngủ muộn dậy sớm

Mẹo hay

Phân biệt 寝坊 và 朝寝坊

寝坊 chỉ chung việc ngủ quên, có thể dùng cho bất kỳ thời điểm nào trong ngày. 朝寝坊 (あさねぼう) chỉ riêng việc ngủ quên buổi sáng, thường liên quan đến việc đi học/đi làm muộn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong tình huống thực tế

Dùng 寝坊 khi nói về việc thức dậy muộn do ngủ quá giờ, đặc biệt khi nó gây hậu quả (đi muộn, lỡ hẹn). Không dùng cho việc ngủ sớm hay ngủ đủ giấc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 寝る (ngủ) + 坊 (trẻ con, thường dùng trong từ ghép chỉ hành động trẻ con). Ban đầu có nghĩa là 'ngủ như trẻ con' (ngủ nhiều), sau này mở rộng thành 'ngủ quên' nói chung.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, không trang trọng. Có thể dùng cho cả người lớn và trẻ em. Trong công việc, nếu muốn nói 'ngủ quên' một cách lịch sự hơn, có thể dùng '朝寝坊する' hoặc '遅刻する'.

Phân tích từ

寝
ngủ
root
+
坊
trẻ con (trong từ ghép)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।