寒い

samui

"寒い" का क्या अर्थ है?

lạnh

今日は寒いですね。

Hôm nay trời lạnh nhỉ.


"寒い" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Cảm thấy nhiệt độ thấp, gây khó chịu hoặc không thoải mái do lạnh.

冬は寒い季節です。

Mùa đông là mùa lạnh.

部屋が寒いから、暖房をつけましょう。

Phòng lạnh quá, bật lò sưởi đi.

Thường dùng để mô tả thời tiết, môi trường, hoặc cảm giác lạnh.

thông thường

Cảm thấy lạnh lùng, xa cách trong giao tiếp (nghĩa bóng, ít dùng).

彼の態度は寒い。

Thái độ của anh ấy lạnh lùng.

Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Cụm từ kết hợp

寒い日ngày lạnh寒い季節mùa lạnh寒く感じるcảm thấy lạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 寒い và 冷たい

寒い chỉ cảm giác lạnh do nhiệt độ môi trường (thời tiết, phòng). 冷たい chỉ cảm giác lạnh do tiếp xúc (đồ vật, thức ăn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 寒い trong ngữ cảnh thời tiết

Luôn dùng 寒い khi nói về thời tiết lạnh (vd: 'Hôm nay trời lạnh'). Không dùng cho đồ vật trừu tượng (vd: 'tôi cảm thấy lạnh' = 寒い, nhưng 'cốc nước lạnh' = 冷たい).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 寒 (Hán Việt: hàn) nghĩa là 'lạnh', kết hợp với い (đuôi tính từ).

Ghi chú sử dụng

Dùng cho thời tiết, môi trường, hoặc cảm giác lạnh. Không dùng cho thức ăn/uống (dùng '冷たい' thay thế).

Phân tích từ

寒
lạnh (Hán Việt: hàn)
root
+
い
đuôi tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt