Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 宿題

宿題

shukudai

"宿題" का क्या अर्थ है?

bài tập về nhà

宿題を忘れないでください。

Đừng quên bài tập về nhà nhé.


"宿題" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Bài tập được giáo viên giao cho học sinh để làm tại nhà sau giờ học.

今日の宿題は何ですか?

Bài tập về nhà hôm nay là gì vậy?

宿題を全部終わらせました。

Tôi đã làm xong tất cả bài tập về nhà.

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục từ tiểu học đến đại học. Có thể bao gồm bài tập viết, bài tập toán, nghiên cứu hoặc dự án nhóm.

Cụm từ kết hợp

宿題をするlàm bài tập về nhà宿題を出すnộp bài tập về nhà宿題が多いbài tập về nhà nhiều宿題を忘れるquên bài tập về nhà

Từ đồng nghĩa

課題宿題

Từ trái nghĩa

授業テスト

Mẹo hay

Phân biệt 宿題 và 課題

'宿題' thường ám chỉ bài tập về nhà được giao bởi giáo viên, trong khi '課題' có thể bao gồm cả bài tập trên lớp hoặc dự án dài hạn. Ví dụ: 'この課題は来週までに提出してください' (Hãy nộp bài tập này vào tuần sau) có thể ám chỉ bài tập trên lớp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 宿題 trong ngữ cảnh giáo dục

Luôn sử dụng '宿題' trong bối cảnh học đường. Không sử dụng cho các hoạt động học tập không chính thức như 'tự học' hay 'ôn bài'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán Việt: '宿' (shuku) nghĩa là 'ngủ lại, lưu trú' (tượng trưng cho 'về nhà') và '題' (dai) nghĩa là 'đề tài, chủ đề'. Kết hợp lại thành nghĩa 'đề tài phải làm tại nhà'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '宿題' luôn ám chỉ bài tập được giao bởi giáo viên. Không sử dụng cho các hoạt động tự học hay bài tập tự nguyện. Trong tiếng Việt, 'bài tập về nhà' có thể bao gồm cả bài tập tự chọn nhưng thường ám chỉ bài tập bắt buộc.

Phân tích từ

宿
ngủ lại, lưu trú (tượng trưng cho 'về nhà')
root
+
題
đề tài, chủ đề
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।