Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 家庭教師

家庭教師

katei kyōshi

"家庭教師" का क्या अर्थ है?

gia sư riêng

彼女は家庭教師として働いています。

Cô ấy đang làm gia sư riêng.


"家庭教師" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

giáo viên dạy kèm tại nhà cho học sinh, thường là theo hợp đồng riêng.

子供の成績が悪いので、家庭教師をつけようと思っています。

Vì thành tích của con không tốt nên tôi định thuê gia sư riêng.

彼は大学生の家庭教師として、毎週土曜日に来てくれます。

Anh ấy đến làm gia sư cho học sinh đại học vào mỗi thứ Bảy hàng tuần.

Thuật ngữ này thường dùng trong giáo dục, không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực.

Cụm từ kết hợp

家庭教師をつけるthuê gia sư riêng家庭教師を雇うmướn gia sư riêng家庭教師を派遣するcung cấp gia sư riêng (dịch vụ)

Từ đồng nghĩa

個人教師塾講師

Từ trái nghĩa

学校の先生

Mẹo hay

Phân biệt '家庭教師' và '家庭教師を派遣する'

'家庭教師' là danh từ chỉ người (gia sư), trong khi '家庭教師を派遣する' là động từ chỉ hành động cung cấp dịch vụ gia sư (thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh dịch vụ giáo dục).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '家庭教師'?

Dùng khi nói về người gia sư (nghề nghiệp) hoặc hoạt động dạy kèm tại nhà. Không dùng để chỉ trung tâm gia sư hay dịch vụ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 家庭 (gia đình) + 教師 (giáo viên). '家庭' (katei) là từ Hán-Nhật của 'gia đình', '教師' (kyōshi) là từ Hán-Nhật của 'giáo viên'.

Ghi chú sử dụng

Khác với '家庭教師' (gia sư riêng), '塾講師' (giáo viên tại trung tâm luyện thi) thường dạy theo nhóm. '家庭教師' nhấn mạnh vào việc dạy kèm 1-1 tại nhà.

Phân tích từ

家庭
gia đình
root
+
教師
giáo viên
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।