存続支援資金の利用

zonzoku shien shikin no riyō

"存続支援資金の利用" का क्या अर्थ है?

sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì hoạt động

当社は存続支援資金の利用により、経営再建を進めています。

Công ty chúng tôi đang tiến hành tái cơ cấu quản trị nhờ sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì hoạt động.


"存続支援資金の利用" का सही उपयोग कैसे करें?

Tài chính
trang trọng

sử dụng quỹ tài chính được cấp nhằm duy trì sự tồn tại của doanh nghiệp hoặc dự án trong giai đoạn khó khăn

政府は中小企業向けの存続支援資金を提供し、倒産を防ぐ取り組みを強化しています。

Chính phủ đang tăng cường các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ bằng cách cung cấp quỹ hỗ trợ duy trì hoạt động nhằm ngăn chặn phá sản.

存続支援資金の利用は、事業の継続性を確保するための重要な手段です。

Việc sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì hoạt động là biện pháp quan trọng nhằm đảm bảo tính liên tục của hoạt động kinh doanh.

Thường được áp dụng trong các chương trình hỗ trợ tài chính từ chính phủ hoặc tổ chức tín dụng nhằm cứu nguy cho doanh nghiệp đang gặp khó khăn về tài chính.

Cụm từ kết hợp

存続支援資金の申請đăng ký sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì hoạt động存続支援資金の条件điều kiện sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì hoạt động存続支援資金の返済hoàn trả quỹ hỗ trợ duy trì hoạt động

Cụm từ liên quan

経営再建cụm từ
tái cơ cấu quản trị
資金繰り支援cụm từ
hỗ trợ dòng tiền
倒産防止cụm từ
ngăn chặn phá sản

Mẹo hay

Phân biệt với các loại quỹ hỗ trợ khác

存続支援資金 thường được cấp bởi chính phủ hoặc tổ chức tín dụng nhằm cứu nguy cho doanh nghiệp đang gặp khó khăn về tài chính, trong khi các loại quỹ khác như 成長支援資金 (quỹ hỗ trợ tăng trưởng) thường nhằm mục đích mở rộng hoạt động.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ này chỉ áp dụng khi doanh nghiệp đang trong tình trạng khó khăn về tài chính và cần sự hỗ trợ để duy trì hoạt động, không dùng cho các trường hợp đầu tư bình thường.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ vựng tiếng Nhật: 存続 (zonzoku - duy trì sự tồn tại) + 支援 (shien - hỗ trợ) + 資金 (shikin - quỹ tài chính) + の利用 (no riyō - sử dụng). Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp từ những năm 2010, khi các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính được triển khai rộng rãi.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính doanh nghiệp. Cần phân biệt với các loại quỹ hỗ trợ khác như quỹ đầu tư mạo hiểm (ベンチャー投資) hay quỹ tái cấu trúc (再建資金).

Phân tích từ

存続
duy trì sự tồn tại
root
+
支援
hỗ trợ
root
+
資金
quỹ tài chính
root
+
の利用
sử dụng
suffix
Từ Điển Nhật Việt