Looking up...
この企業は存続支援資金を受け取り、経営を立て直した
Công ty này đã nhận được quỹ hỗ trợ duy trì hoạt động và đã khôi phục lại kinh doanh
Quỹ tài chính được cung cấp để hỗ trợ một tổ chức hoặc doanh nghiệp duy trì hoạt động trong thời kỳ khó khăn
中小企業は存続支援資金を活用して業務を継続している
Các doanh nghiệp trung nhỏ đang sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì hoạt động để tiếp tục hoạt động kinh doanh
Thường được sử dụng trong các chương trình hỗ trợ kinh tế hoặc các dự án cứu trợ
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong tài liệu tài chính hoặc kinh doanh
Từ ghép từ '存続' (duy trì), '支援' (hỗ trợ) và '資金' (tài chính)
Thường được sử dụng trong các chương trình chính phủ hoặc tổ chức phi lợi nhuận để hỗ trợ các doanh nghiệp hoặc tổ chức trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế