Looking up...
この会社は存続するために努力している
Công ty này đang cố gắng để tồn tại
Tồn tại, duy trì sự tồn vong của một tổ chức, hệ thống, hoặc thực thể nào đó
この伝統は何世紀にもわたって存続してきた
Phong tục này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ
この企業は存続するために革新を続けている
Công ty này đang tiếp tục đổi mới để tồn tại
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc văn hóa
Khi nói về một công ty hoặc tổ chức cố gắng tồn tại, có thể dùng '存続するために努力している' (cố gắng để tồn tại).
Từ '存続' (tồn tục) có nguồn gốc từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán '存' (tồn) và '続' (tục), có nghĩa là 'tồn tại' và 'tiếp tục'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi nói về tổ chức, truyền thống, hoặc hệ thống. Có thể dùng với các từ như '努力' (cố gắng) hoặc '継続' (tiếp tục).