Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 好守

好守

kōshu

"好守" का क्या अर्थ है?

chơi phòng ngự tốt

彼は好守の選手だ。

Anh ấy là cầu thủ chơi phòng ngự tốt.


"好守" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

có khả năng phòng ngự tốt trong thể thao (đặc biệt bóng đá, bóng rổ)

チームの好守が試合を支えた。

Lối chơi phòng ngự tốt của đội đã cứu trận đấu.

好守のセンターバック

hậu vệ trung tâm có khả năng phòng ngự tốt

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ vị trí (ví dụ: 好守のゴールキーパー - thủ môn phòng ngự tốt).

thông thường

người chơi có khả năng phòng ngự xuất sắc

彼はチームの好守の要だ。

Anh ấy là chốt phòng ngự quan trọng của đội.

Dùng như danh từ chỉ người chơi.

Cụm từ kết hợp

好守の選手cầu thủ phòng ngự tốt好守のチームđội chơi phòng ngự tốt好守のゴールキーパーthủ môn phòng ngự tốt

Từ đồng nghĩa

守備的ディフェンスが得意

Từ trái nghĩa

攻撃的オフェンスが得意

Cụm từ liên quan

好守好攻cụm từ
phòng ngự và tấn công đều tốt

Mẹo hay

Phân biệt 好守 và 守備的

好守 nhấn mạnh vào khả năng phòng ngự xuất sắc (tốt), trong khi 守備的 chỉ mang nghĩa phòng ngự nói chung. Ví dụ: 好守の選手 (cầu thủ phòng ngự tốt) khác với 守備的な選手 (cầu thủ có tính phòng ngự).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 好守?

Chỉ dùng khi nói về khả năng phòng ngự xuất sắc trong thể thao, đặc biệt là bóng đá. Không dùng để mô tả hành động phòng ngự thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 好 (ưa thích, tốt) + 守 (bảo vệ). Dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá, để chỉ khả năng phòng ngự xuất sắc.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các bình luận thể thao, đặc biệt là bóng đá. Không dùng trong ngữ cảnh phi thể thao. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ vị trí hoặc vai trò trong đội.

Phân tích từ

好
ưa thích, tốt, xuất sắc
root
+
守
bảo vệ, phòng ngự
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।