Looking up...
彼は好守の選手だ。
Anh ấy là cầu thủ chơi phòng ngự tốt.
có khả năng phòng ngự tốt trong thể thao (đặc biệt bóng đá, bóng rổ)
チームの好守が試合を支えた。
Lối chơi phòng ngự tốt của đội đã cứu trận đấu.
好守のセンターバック
hậu vệ trung tâm có khả năng phòng ngự tốt
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ vị trí (ví dụ: 好守のゴールキーパー - thủ môn phòng ngự tốt).
người chơi có khả năng phòng ngự xuất sắc
彼はチームの好守の要だ。
Anh ấy là chốt phòng ngự quan trọng của đội.
Dùng như danh từ chỉ người chơi.
好守 nhấn mạnh vào khả năng phòng ngự xuất sắc (tốt), trong khi 守備的 chỉ mang nghĩa phòng ngự nói chung. Ví dụ: 好守の選手 (cầu thủ phòng ngự tốt) khác với 守備的な選手 (cầu thủ có tính phòng ngự).
Chỉ dùng khi nói về khả năng phòng ngự xuất sắc trong thể thao, đặc biệt là bóng đá. Không dùng để mô tả hành động phòng ngự thông thường.
Từ ghép của 好 (ưa thích, tốt) + 守 (bảo vệ). Dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá, để chỉ khả năng phòng ngự xuất sắc.
Từ này thường xuất hiện trong các bình luận thể thao, đặc biệt là bóng đá. Không dùng trong ngữ cảnh phi thể thao. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ vị trí hoặc vai trò trong đội.