Looking up...
警察は犯人を好捕した。
Cảnh sát đã bắt giữ tội phạm thành công.
sự bắt giữ thành công, thường trong ngữ cảnh pháp luật hoặc an ninh
犯人を好捕することに成功した。
Đã thành công trong việc bắt giữ tội phạm.
Thường dùng trong báo cáo cảnh sát, tin tức hoặc văn bản pháp lý.
好捕 nhấn mạnh vào sự thành công của hành động bắt giữ, trong khi 逮捕 chỉ đơn thuần là hành động bắt giữ (có thể thành công hay không).
Kết hợp từ 好 (tốt, thành công) + 捕 (bắt giữ). Từ Hán-Nhật (好捕) với nghĩa ban đầu là 'bắt giữ thành công' trong ngữ cảnh quân sự hoặc pháp luật.
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc tin tức. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.