Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 夕暮れ

夕暮れ

yūgure

"夕暮れ" का क्या अर्थ है?

hoàng hôn

夕暮れの空は赤く染まる。

Bầu trời vào lúc hoàng hôn nhuốm màu đỏ.


"夕暮れ" का सही उपयोग कैसे करें?

neutral

Thời gian cuối ngày khi mặt trời lặn, ánh sáng chuyển dần sang màu cam/đỏ.

夏の夕暮れは長い。

Vào mùa hè, hoàng hôn kéo dài hơn.

夕暮れ時に散歩するのが好きです。

Tôi thích đi dạo vào lúc hoàng hôn.

Thường dùng để chỉ khoảng thời gian chứ không phải thời điểm cụ thể. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 夏の夕暮れ (hoàng hôn mùa hè), 夕暮れ時 (lúc hoàng hôn).

Cụm từ kết hợp

夏の夕暮れhoàng hôn mùa hè夕暮れ時lúc hoàng hôn夕暮れの空bầu trời lúc hoàng hôn

Từ đồng nghĩa

たそがれ黄昏

Từ trái nghĩa

夜明け

Cụm từ liên quan

黄昏synonym
từ cổ chỉ hoàng hôn, có sắc thái thơ mộng hơn

Mẹo hay

Phân biệt 夕暮れ và 夜

夕暮れ chỉ khoảng thời gian chuyển giao giữa ngày và đêm (ánh sáng yếu dần), trong khi 夜 chỉ buổi tối sau khi trời đã tối hẳn. Ví dụ: 夕暮れの公園 (công viên lúc hoàng hôn) ≠ 夜の公園 (công viên buổi tối).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thiên nhiên

夕暮れ thường đi kèm với các từ chỉ thiên nhiên như 空 (bầu trời), 海 (biển), 山 (núi) để miêu tả vẻ đẹp của cảnh quan lúc hoàng hôn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 夕 (chiều tối, hoàng hôn) và 暮れ (kết thúc, lặn). 夕 có nguồn gốc từ chữ Hán 夕 (tịch), 暮 có nguồn gốc từ chữ Hán 暮 (mộ). Hán Việt: 夕暮 (tịch mộ).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc miêu tả cảnh quan thiên nhiên. Không dùng để chỉ buổi tối nói chung (dùng 夜 cho buổi tối).

Phân tích từ

夕
chiều tối, hoàng hôn
root
+
暮れ
kết thúc, lặn (mặt trời)
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।