Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 変額保険

変額保険

henkaku hoken

"変額保険" का क्या अर्थ है?

bảo hiểm biến động

変額保険は、保険料の運用実績によって保険金額が変動する保険商品です。

Bảo hiểm biến động là sản phẩm bảo hiểm mà số tiền bảo hiểm thay đổi dựa trên kết quả đầu tư phí bảo hiểm.


"変額保険" का सही उपयोग कैसे करें?

Tài chính
chuyên ngành

Loại hình bảo hiểm có số tiền bảo hiểm thay đổi theo kết quả đầu tư của quỹ bảo hiểm.

変額保険に加入すると、市場の動向に応じて将来受け取れる保険金が変わる可能性があります。

Khi tham gia bảo hiểm biến động, số tiền bảo hiểm nhận được trong tương lai có thể thay đổi tùy theo xu hướng thị trường.

Khác với bảo hiểm truyền thống có số tiền cố định, biến động bảo hiểm đầu tư vào thị trường tài chính (cổ phiếu, trái phiếu) nên rủi ro cao hơn nhưng tiềm năng sinh lời cũng lớn.

Cụm từ kết hợp

変額保険に加入するtham gia bảo hiểm biến động変額保険の運用成績kết quả đầu tư của bảo hiểm biến động変額保険の解約hủy hợp đồng bảo hiểm biến động

Từ đồng nghĩa

ユニットリンク保険投資型保険

Từ trái nghĩa

定額保険養老保険

Cụm từ liên quan

保険料cụm từ
phí bảo hiểm
運用成績cụm từ
kết quả đầu tư
解約返戻金cụm từ
số tiền hoàn lại khi hủy hợp đồng

Mẹo hay

Phân biệt biến động bảo hiểm với đầu tư chứng khoán

Biến động bảo hiểm là sản phẩm bảo hiểm có yếu tố đầu tư, nhưng vẫn đảm bảo chức năng bảo vệ (như tử vong, thương tật) trong khi đầu tư chứng khoán chỉ tập trung vào sinh lời. Người tham gia cần hiểu rõ rủi ro và cam kết tài chính trước khi lựa chọn.

Quy tắc vàng

Rủi ro và lợi nhuận trong biến động bảo hiểm

Sản phẩm này phù hợp với người chấp nhận rủi ro cao vì giá trị tài khoản bảo hiểm có thể giảm do biến động thị trường. Cần theo dõi thường xuyên và điều chỉnh danh mục đầu tư nếu cần.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 変額 (henkaku, biến động) + 保険 (hoken, bảo hiểm). Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực tài chính bảo hiểm vào thập niên 1990 khi các sản phẩm bảo hiểm đầu tư trở nên phổ biến tại Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sản phẩm tài chính, bảo hiểm nhân thọ hoặc đầu tư. Cần phân biệt rõ với các loại bảo hiểm truyền thống (定額保険) có số tiền bảo hiểm cố định.

Phân tích từ

変額
biến động (thay đổi giá trị)
word
+
保険
bảo hiểm
word
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।