喋る

shaberuÂm Hán-Việtthiết
nói nhiều

彼女は喋るのが好きだ

Cô ấy thích nói nhiều


thông thường

Nói nhiều, nói liên tục hoặc nói không ngừng

彼は喋りすぎて疲れた

Anh ấy mệt vì nói quá nhiều

Thường dùng để mô tả người nói nhiều, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh

Cụm từ kết hợp

喋るのが好きthích nói nhiều喋りすぎるnói quá nhiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường và có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường và có thể mang ý nghĩa tích cực (như khi mô tả người vui vẻ) hoặc tiêu cực (như khi chỉ trích người nói quá nhiều).

Từ Điển Nhật Việt