Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 問題点

問題点

mondaitenÂm Hán-Việtvấn đề điểm

"問題点" का क्या अर्थ है?

những điểm vấn đề

このプロジェクトにはいくつか問題点があります

Dự án này có vài điểm vấn đề


"問題点" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

những vấn đề hoặc khuyết điểm cụ thể trong một tình huống, hệ thống, hoặc quá trình

このシステムの問題点はセキュリティが弱いことです

Điểm vấn đề của hệ thống này là bảo mật yếu

会議でプロジェクトの問題点を議論しました

Chúng tôi đã thảo luận về những điểm vấn đề của dự án trong cuộc họp

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp hoặc phân tích vấn đề

Cụm từ kết hợp

問題点を指摘するchỉ ra những điểm vấn đề問題点を解決するgiải quyết những vấn đề問題点を分析するphân tích những điểm vấn đề

Từ đồng nghĩa

問題課題欠点

Từ trái nghĩa

長所強み

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp để chỉ ra những vấn đề cụ thể cần được cải thiện hoặc giải quyết

Phân tích từ

問題
vấn đề
root
+
点
điểm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।