Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 受付番号

受付番号

ukeatsubanngō

"受付番号" का क्या अर्थ है?

số tiếp nhận

受付番号は12345です。

Số tiếp nhận là 12345.


"受付番号" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Mã số được cấp khi đăng ký hoặc nộp hồ sơ tại quầy tiếp nhận.

受付番号をお控えください。

Hãy lưu giữ số tiếp nhận của bạn.

受付番号を入力してください。

Vui lòng nhập số tiếp nhận.

Thường dùng trong các cơ quan hành chính, bệnh viện, trung tâm dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

受付番号を発行するcấp số tiếp nhận受付番号を確認するkiểm tra số tiếp nhận

Từ đồng nghĩa

顧客番号案内番号

Mẹo hay

Phân biệt 受付番号 và 顧客番号

受付番号 thường là số tạm thời cấp tại quầy, trong khi 顧客番号 là mã khách hàng cố định trong hệ thống.

Nguồn gốc từ

受付 (ukeatsu: tiếp nhận) + 番号 (bangō: số). Ghép từ hai từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'số tiếp nhận'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trên giấy biên nhận, thẻ nhựa hoặc màn hình hiển thị. Không dùng để gọi tên người hoặc vật cụ thể.

Phân tích từ

受付
tiếp nhận
compound
+
番号
số
noun
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।