Looking up...
このメールアドレスは受信拒否設定になっています。
Địa chỉ email này đã được thiết lập chế độ chặn nhận thư.
Chức năng chặn nhận thư điện tử, tin nhắn hoặc cuộc gọi từ một địa chỉ cụ thể
迷惑メールを防ぐために受信拒否設定をした。
Tôi đã thiết lập chế độ chặn nhận thư để ngăn chặn thư rác.
受信拒否リストに追加された。
Tôi đã được thêm vào danh sách chặn nhận thư.
Thường được sử dụng trong cài đặt email, ứng dụng nhắn tin hoặc phần mềm quản lý liên lạc. Có thể áp dụng cho thư điện tử, cuộc gọi hoặc tin nhắn.
'受信拒否' là hành động chủ động chặn một địa chỉ cụ thể, trong khi '迷惑メール' chỉ chung về thư không mong muốn. Có thể kết hợp cả hai: thiết lập bộ lọc thư rác (迷惑メールフィルター) và thêm địa chỉ vào danh sách chặn (受信拒否リスト).
Chỉ sử dụng khi đề cập đến hành động chặn cụ thể từ phía người dùng. Không dùng để chỉ thư rác nói chung (dùng '迷惑メール' thay thế).
Từ ghép của 受信 (nhận thư) và 拒否 (từ chối). Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ thông tin khi các chức năng chặn thư điện tử trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20.
Thường được sử dụng trong môi trường kỹ thuật số như email, ứng dụng nhắn tin (LINE, Zalo) hoặc phần mềm quản lý cuộc gọi. Khác với '迷惑メール' (thư rác) chỉ ám chỉ thư không mong muốn, '受信拒否' mang tính chủ động khi người dùng chủ động chặn một địa chỉ cụ thể.