Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 受信拒否

受信拒否

jushin kyohi

"受信拒否" का क्या अर्थ है?

chặn nhận thư

このメールアドレスは受信拒否設定になっています。

Địa chỉ email này đã được thiết lập chế độ chặn nhận thư.


"受信拒否" का सही उपयोग कैसे करें?

chuyên ngành

Chức năng chặn nhận thư điện tử, tin nhắn hoặc cuộc gọi từ một địa chỉ cụ thể

迷惑メールを防ぐために受信拒否設定をした。

Tôi đã thiết lập chế độ chặn nhận thư để ngăn chặn thư rác.

受信拒否リストに追加された。

Tôi đã được thêm vào danh sách chặn nhận thư.

Thường được sử dụng trong cài đặt email, ứng dụng nhắn tin hoặc phần mềm quản lý liên lạc. Có thể áp dụng cho thư điện tử, cuộc gọi hoặc tin nhắn.

Cụm từ kết hợp

受信拒否設定cài đặt chặn nhận thư受信拒否リストdanh sách chặn nhận thư受信拒否を解除するbỏ chặn nhận thư

Từ đồng nghĩa

拒否ブロック拒絶

Từ trái nghĩa

受信許可許可

Cụm từ liên quan

迷惑メールフィルターcụm từ
bộ lọc thư rác
ブロックリストcụm từ
danh sách chặn

Mẹo hay

Phân biệt '受信拒否' và '迷惑メール'

'受信拒否' là hành động chủ động chặn một địa chỉ cụ thể, trong khi '迷惑メール' chỉ chung về thư không mong muốn. Có thể kết hợp cả hai: thiết lập bộ lọc thư rác (迷惑メールフィルター) và thêm địa chỉ vào danh sách chặn (受信拒否リスト).

Quy tắc vàng

Sử dụng '受信拒否' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng khi đề cập đến hành động chặn cụ thể từ phía người dùng. Không dùng để chỉ thư rác nói chung (dùng '迷惑メール' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 受信 (nhận thư) và 拒否 (từ chối). Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ thông tin khi các chức năng chặn thư điện tử trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường kỹ thuật số như email, ứng dụng nhắn tin (LINE, Zalo) hoặc phần mềm quản lý cuộc gọi. Khác với '迷惑メール' (thư rác) chỉ ám chỉ thư không mong muốn, '受信拒否' mang tính chủ động khi người dùng chủ động chặn một địa chỉ cụ thể.

Phân tích từ

受信
nhận thư
noun
+
拒否
từ chối
noun
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।