収束

shūsokuÂm Hán-Việtthu thập

"収束" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

kết thúc, chấm dứt

このプロジェクトは順調に収束に向かっている

Dự án đang tiến triển thuận lợi hướng tới kết thúc


"収束" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Kinh doanh
trang trọng

Kết thúc một quá trình hoặc sự kiện một cách có hệ thống hoặc tự nhiên

会議は合意に達して収束した

Cuộc họp đã kết thúc với sự đồng thuận

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, kỹ thuật hoặc khoa học để chỉ quá trình kết thúc một cách có hệ thống

Kỹ thuật
chuyên ngành

Kết thúc một quá trình kỹ thuật hoặc hệ thống

システムの収束性を確保するためにアルゴリズムを改良した

Chúng tôi đã cải tiến thuật toán để đảm bảo tính hội tụ của hệ thống

Trong kỹ thuật, thường dùng để chỉ tính hội tụ của hệ thống hoặc thuật toán

Cụm từ kết hợp

収束に向かうhướng tới kết thúc収束するkết thúc収束性tính hội tụ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong kỹ thuật, '収束' thường dùng để chỉ tính hội tụ của hệ thống hoặc thuật toán, ví dụ: 'システムの収束性' (tính hội tụ của hệ thống).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'thu thập' (収束) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'thu thập' nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, nó được dùng để chỉ quá trình kết thúc một cách tự nhiên hoặc có hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '収束' thường dùng để chỉ kết thúc một quá trình một cách tự nhiên hoặc có hệ thống, khác với '終了' (kết thúc một cách rõ ràng) hoặc '完了' (hoàn thành).

Phân tích từ

収
thu
root
+
束
thập
root
Từ Điển Nhật Việt