Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 収入保障保険

収入保障保険

shūnyū hoshō hoken

"収入保障保険" का क्या अर्थ है?

bảo hiểm thu nhập

彼は収入保障保険に加入して、病気で働けなくなった場合の生活費をカバーしている。

Anh ấy đã tham gia bảo hiểm thu nhập để trang trải chi phí sinh hoạt khi không thể làm việc do bệnh tật.


"収入保障保険" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Loại bảo hiểm chi trả một khoản tiền định kỳ nhằm bù đắp thu nhập bị mất khi người tham gia không thể làm việc do ốm đau, tai nạn hoặc tử vong.

会社員が収入保障保険に加入し、入院中の生活費を確保した。

Người lao động đã tham gia bảo hiểm thu nhập để đảm bảo chi phí sinh hoạt trong thời gian nằm viện.

Thường được sử dụng trong các hợp đồng bảo hiểm nhân thọ hoặc bảo hiểm sức khỏe. Khoản chi trả có thể theo tháng hoặc theo thỏa thuận hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

収入保障保険に加入するtham gia bảo hiểm thu nhập収入保障保険金tiền bảo hiểm thu nhập

Từ đồng nghĩa

所得補償保険生活保障保険

Cụm từ liên quan

医療保険cụm từ
bảo hiểm y tế
生命保険cụm từ
bảo hiểm nhân thọ

Mẹo hay

Phân biệt với bảo hiểm nhân thọ

Bảo hiểm thu nhập (収入保障保険) chi trả khi người tham gia mất khả năng lao động tạm thời hoặc vĩnh viễn do ốm đau/tai nạn, trong khi bảo hiểm nhân thọ (生命保険) chi trả khi người tham gia qua đời. Bảo hiểm thu nhập không bao gồm trường hợp tử vong.

Quy tắc vàng

Cấu trúc hợp đồng

Khoản chi trả từ bảo hiểm thu nhập thường được tính theo tỷ lệ phần trăm thu nhập trước đó (ví dụ: 50-70%) và có giới hạn thời gian (thường 1-5 năm).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 収入 (thu nhập) + 保障 (bảo chứng) + 保険 (bảo hiểm).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực bảo hiểm Nhật Bản và thường được dịch sang tiếng Việt theo nghĩa đen là 'bảo hiểm bảo chứng thu nhập'. Tuy nhiên, trong thực tế, nó tương đương với 'bảo hiểm thu nhập' hoặc 'bảo hiểm bồi thường thu nhập'.

Phân tích từ

収入
thu nhập
root
+
保障
bảo đảm, bảo chứng
root
+
保険
bảo hiểm
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।