Looking up...
彼は収入保障保険に加入して、病気で働けなくなった場合の生活費をカバーしている。
Anh ấy đã tham gia bảo hiểm thu nhập để trang trải chi phí sinh hoạt khi không thể làm việc do bệnh tật.
Loại bảo hiểm chi trả một khoản tiền định kỳ nhằm bù đắp thu nhập bị mất khi người tham gia không thể làm việc do ốm đau, tai nạn hoặc tử vong.
会社員が収入保障保険に加入し、入院中の生活費を確保した。
Người lao động đã tham gia bảo hiểm thu nhập để đảm bảo chi phí sinh hoạt trong thời gian nằm viện.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng bảo hiểm nhân thọ hoặc bảo hiểm sức khỏe. Khoản chi trả có thể theo tháng hoặc theo thỏa thuận hợp đồng.
Bảo hiểm thu nhập (収入保障保険) chi trả khi người tham gia mất khả năng lao động tạm thời hoặc vĩnh viễn do ốm đau/tai nạn, trong khi bảo hiểm nhân thọ (生命保険) chi trả khi người tham gia qua đời. Bảo hiểm thu nhập không bao gồm trường hợp tử vong.
Khoản chi trả từ bảo hiểm thu nhập thường được tính theo tỷ lệ phần trăm thu nhập trước đó (ví dụ: 50-70%) và có giới hạn thời gian (thường 1-5 năm).
Từ ghép Hán-Nhật: 収入 (thu nhập) + 保障 (bảo chứng) + 保険 (bảo hiểm).
Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực bảo hiểm Nhật Bản và thường được dịch sang tiếng Việt theo nghĩa đen là 'bảo hiểm bảo chứng thu nhập'. Tuy nhiên, trong thực tế, nó tương đương với 'bảo hiểm thu nhập' hoặc 'bảo hiểm bồi thường thu nhập'.