Looking up...
厚生年金の保険料は給与から天引きされます。
Phí bảo hiểm hưu trí nhân viên được khấu trừ trực tiếp từ lương.
Chế độ bảo hiểm hưu trí công dành cho người làm công ăn lương tại Nhật Bản. Người lao động và chủ sử dụng lao động cùng đóng phí; khi đủ điều kiện, người tham gia nhận lương hưu.
会社員は原則として厚生年金に加入します。
Về nguyên tắc, nhân viên công ty tham gia bảo hiểm hưu trí nhân viên.
厚生年金の加入期間によって、将来の年金額が変わります。
Tùy theo thời gian tham gia bảo hiểm hưu trí nhân viên, số tiền lương hưu trong tương lai sẽ thay đổi.
Đây là tên thường gọi của 厚生年金保険. Khác với 国民年金, chế độ cơ bản áp dụng rộng rãi cho cư dân đủ điều kiện ở Nhật.
Hãy nhớ: 国民年金 là phần hưu trí cơ bản, còn 厚生年金 là phần bổ sung chủ yếu dành cho người làm công ty hoặc người lao động thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội.
厚生年金 là cách gọi rút gọn của 厚生年金保険, chế độ bảo hiểm hưu trí dành cho người lao động làm công hưởng lương ở Nhật Bản.
Trong giao tiếp về việc làm, bảng lương và thủ tục hành chính ở Nhật, 厚生年金 thường đi cùng với 健康保険. Không dùng từ này để chỉ mọi loại lương hưu nói chung.