Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 厚生年金

厚生年金

kousei nenkinÂm Hán-Việthậu sinh niên kim

"厚生年金" का क्या अर्थ है?

bảo hiểm hưu trí nhân viên

厚生年金の保険料は給与から天引きされます。

Phí bảo hiểm hưu trí nhân viên được khấu trừ trực tiếp từ lương.


"厚生年金" का सही उपयोग कैसे करें?

Luật
chuyên ngành

Chế độ bảo hiểm hưu trí công dành cho người làm công ăn lương tại Nhật Bản. Người lao động và chủ sử dụng lao động cùng đóng phí; khi đủ điều kiện, người tham gia nhận lương hưu.

会社員は原則として厚生年金に加入します。

Về nguyên tắc, nhân viên công ty tham gia bảo hiểm hưu trí nhân viên.

厚生年金の加入期間によって、将来の年金額が変わります。

Tùy theo thời gian tham gia bảo hiểm hưu trí nhân viên, số tiền lương hưu trong tương lai sẽ thay đổi.

Đây là tên thường gọi của 厚生年金保険. Khác với 国民年金, chế độ cơ bản áp dụng rộng rãi cho cư dân đủ điều kiện ở Nhật.

Cụm từ kết hợp

厚生年金に加入するtham gia bảo hiểm hưu trí nhân viên厚生年金の保険料phí bảo hiểm hưu trí nhân viên厚生年金を受給するnhận lương hưu từ chế độ này

Từ đồng nghĩa

厚生年金保険

Cụm từ liên quan

国民年金cụm từ
bảo hiểm hưu trí quốc dân; chế độ hưu trí cơ bản tại Nhật
健康保険cụm từ
bảo hiểm y tế
年金cụm từ
lương hưu; trợ cấp hưu trí

Mẹo hay

Phân biệt với 国民年金

Hãy nhớ: 国民年金 là phần hưu trí cơ bản, còn 厚生年金 là phần bổ sung chủ yếu dành cho người làm công ty hoặc người lao động thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội.

Nguồn gốc từ

厚生年金 là cách gọi rút gọn của 厚生年金保険, chế độ bảo hiểm hưu trí dành cho người lao động làm công hưởng lương ở Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp về việc làm, bảng lương và thủ tục hành chính ở Nhật, 厚生年金 thường đi cùng với 健康保険. Không dùng từ này để chỉ mọi loại lương hưu nói chung.

Phân tích từ

厚生
phúc lợi xã hội; đời sống và phúc lợi của người dân
root
+
年金
tiền hưu; khoản chi trả định kỳ
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।