厚さ

atsusa
độ dày

この本の厚さは3センチです。

Độ dày của cuốn sách này là 3 cm.


chung

độ dày, bề dày (của vật thể)

板の厚さを測る。

Đo độ dày của tấm ván.

この本の厚さは驚くほど薄い。

Cuốn sách này có độ dày đáng ngạc nhiên.

Thường dùng để chỉ độ dày vật lý của vật thể, không dùng cho khái niệm trừu tượng như 'độ dày tình cảm'.

Cụm từ kết hợp

厚さを測るđo độ dày厚さが違うkhác nhau về độ dày

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 厚さ, 厚み, 厚い

厚さ (atsusa) là danh từ chỉ độ dày. 厚み (atsumi) cũng là danh từ nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng hơn. 厚い (atsui) là tính từ chỉ 'dày'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 厚さ?

Dùng khi muốn nói đến độ dày cụ thể của vật thể (ví dụ: độ dày của sách, tấm ván, tường). Không dùng cho 'độ dày' của cảm xúc hay khái niệm trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ kanji 厚 (hậu, dày) + さ (đuôi danh từ chỉ mức độ/trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong đời sống thường nhật và kỹ thuật. Không dùng thay thế cho 'mức độ' trong ngữ cảnh trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng về vật lý.

Phân tích từ

厚
dày
root
+
さ
đuôi danh từ chỉ mức độ/trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt