勉強
"勉強" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
học tập毎日勉強する
Học tập mỗi ngày
"勉強" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
trang trọngthông thường
Học tập, nghiên cứu, nỗ lực để học hỏi
彼は勉強が好きだ
Anh ấy thích học tập
勉強に集中する
Tập trung vào việc học tập
Từ này thường dùng để chỉ việc học tập một cách nghiêm túc và có hệ thống.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ '勉強' thường dùng để chỉ việc học tập nghiêm túc, không dùng cho việc học tập nhẹ nhàng.
Quy tắc vàng
Dùng như danh từ hoặc động từ
Từ này có thể dùng như một danh từ (勉強すること) hoặc động từ (勉強する).
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'miễn cố' (勉強) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '勉' có nghĩa là 'nỗ lực' và '強' có nghĩa là 'mạnh mẽ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ việc học tập một cách nghiêm túc và có hệ thống. Có thể dùng như một danh từ hoặc động từ.
Phân tích từ
勉
nỗ lực
root強
mạnh mẽ
rootTừ Điển Nhật Việt