Looking up...
彼は毎日努力しています。
Anh ấy đang nỗ lực mỗi ngày.
sự nỗ lực, sự cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu
成功するためには努力が必要です。
Để thành công thì cần phải nỗ lực.
彼女は努力家で知られています。
Cô ấy được biết đến là người chăm chỉ nỗ lực.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự phấn đấu bền bỉ. Có thể đứng độc lập như danh từ hoặc kết hợp với động từ 'する' (nỗ lực làm gì).
'努力' nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực có kế hoạch, mục tiêu cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. '頑張る' mang sắc thái tích cực hơn, thể hiện sự cố gắng trong mọi tình huống, kể cả khi không có mục tiêu rõ ràng.
1. Danh từ: 努力が必要だ (Cần nỗ lực). 2. Động từ: 努力する (nỗ lực làm gì đó). 3. Kết hợp: 努力を惜しまない (không tiếc nỗ lực).
Từ Hán Việt: 努 (nỗ) nghĩa là 'cố gắng, gắng sức' + 力 (lực) nghĩa là 'sức lực'. Kết hợp thành 'cố gắng hết sức lực'.
Khác với '頑張る' (gắng sức, cố gắng) mang sắc thái tích cực mạnh mẽ hơn, '努力' nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực bền bỉ và có mục tiêu rõ ràng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ học tập, công việc đến cuộc sống cá nhân.