Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 努力

努力

doryoku

"努力" का क्या अर्थ है?

nỗ lực

彼は毎日努力しています。

Anh ấy đang nỗ lực mỗi ngày.


"努力" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

sự nỗ lực, sự cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu

成功するためには努力が必要です。

Để thành công thì cần phải nỗ lực.

彼女は努力家で知られています。

Cô ấy được biết đến là người chăm chỉ nỗ lực.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự phấn đấu bền bỉ. Có thể đứng độc lập như danh từ hoặc kết hợp với động từ 'する' (nỗ lực làm gì).

Cụm từ kết hợp

努力を重ねるtích lũy nỗ lực努力が実るnỗ lực đơm hoa kết trái努力家người chăm chỉ, người nỗ lực

Từ đồng nghĩa

頑張る努める精進する

Từ trái nghĩa

怠ける放棄する

Cụm từ liên quan

不断の努力cụm từ
nỗ lực không ngừng nghỉ
努力が足りないcụm từ
chưa đủ nỗ lực

Mẹo hay

Phân biệt 努力 và 頑張る

'努力' nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực có kế hoạch, mục tiêu cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. '頑張る' mang sắc thái tích cực hơn, thể hiện sự cố gắng trong mọi tình huống, kể cả khi không có mục tiêu rõ ràng.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 努力 trong câu

1. Danh từ: 努力が必要だ (Cần nỗ lực). 2. Động từ: 努力する (nỗ lực làm gì đó). 3. Kết hợp: 努力を惜しまない (không tiếc nỗ lực).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 努 (nỗ) nghĩa là 'cố gắng, gắng sức' + 力 (lực) nghĩa là 'sức lực'. Kết hợp thành 'cố gắng hết sức lực'.

Ghi chú sử dụng

Khác với '頑張る' (gắng sức, cố gắng) mang sắc thái tích cực mạnh mẽ hơn, '努力' nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực bền bỉ và có mục tiêu rõ ràng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ học tập, công việc đến cuộc sống cá nhân.

Phân tích từ

努
cố gắng, gắng sức
root
+
力
sức lực, năng lượng
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।