助ける手

tasukeru te

"助ける手" का क्या अर्थ है?

cánh tay giúp đỡ

困ったときは、彼の助ける手が必要だ。

Khi gặp khó khăn, tôi cần cánh tay giúp đỡ của anh ấy.


"助ける手" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

cánh tay hoặc sự hỗ trợ giúp người khác thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm hoặc tình huống xấu

災害時に、ボランティアの助ける手が必要とされている。

Trong thảm họa, cánh tay giúp đỡ của tình nguyện viên đang rất cần thiết.

困った人には、誰かの助ける手を差し伸べるべきだ。

Với người gặp khó khăn, chúng ta nên đưa ra cánh tay giúp đỡ.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến sự hỗ trợ mang tính vật lý hoặc tinh thần.

Cụm từ kết hợp

助ける手を差し伸べるđưa ra cánh tay giúp đỡ助ける手が必要だcần sự giúp đỡ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

手を差し伸べるcụm từ
đưa tay ra giúp đỡ
支えになるcụm từ
trở thành chỗ dựa

Mẹo hay

Phân biệt với '助け'

'助ける手' nhấn mạnh yếu tố vật lý (bàn tay) hoặc sự hỗ trợ trực tiếp, trong khi '助け' là từ đơn giản hơn chỉ sự giúp đỡ nói chung. Ví dụ: '助けを求める' (cầu xin sự giúp đỡ) không nhất thiết phải là 'bàn tay'.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Không dùng '助ける手' trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi đề cập đến sự giúp đỡ trừu tượng không liên quan đến hành động vật lý. Ví dụ, không dùng '彼の助ける手が恋しい' (tôi nhớ sự giúp đỡ của anh ấy) mà nên dùng '彼の助けが恋しい'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa động từ '助ける' (giúp đỡ, cứu giúp) và danh từ '手' (tay). Ý nghĩa gốc là 'bàn tay giúp đỡ' nhưng mở rộng thành 'sự hỗ trợ' trong nhiều ngữ cảnh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Có thể hiểu theo nghĩa đen (bàn tay vật lý) hoặc nghĩa bóng (sự hỗ trợ tinh thần). Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thân thuộc.

Phân tích từ

助ける
giúp đỡ, cứu giúp
verb
+
手
tay, bàn tay
noun
Từ Điển Nhật Việt